Thị trường xe tải 8 tấn hiện nay chứng kiến sự cạnh tranh mạnh mẽ giữa hai mẫu xe nổi bật: Đồng Vàng 800 và Hyundai Mighty 110XL. Mỗi dòng xe mang những ưu thế riêng về thiết kế, động cơ và khả năng vận hành. Hãy cùng phân tích và so sánh để xem đâu là mẫu xe đáng đầu tư nhất trong tầm giá.
So sánh ngoại thất của xe tải Đồng Vàng 800 với Hyundai 110XL
Đánh giá thiết kế ngoại thất của xe 8 tấn Đồng Vàng 800

Xe tải 8 tấn Đồng Vàng 800 được thiết kế với cabin kép mang phong cách đầu vuông hiện đại, gợi nhớ đến mẫu K6 – 5 tấn trước đây. Phần mặt ca-lăng có tạo hình cánh bướm đặc trưng, được mạ crom sáng bóng và kết hợp cùng lưới tản nhiệt kích thước lớn, giúp động cơ vận hành ổn định, tản nhiệt hiệu quả hơn. Điểm nhấn nổi bật trên đầu xe là dải đèn LED định vị ban ngày, mang lại vẻ ngoài năng động và hiện đại. Logo Vinamotor được đặt ở vị trí trung tâm mặt ca-lăng, trong khi tên thương hiệu Dongvang được bố trí bên trái đầu xe, tạo sự cân đối và nhận diện rõ ràng.
Phần cabin được phủ sơn tĩnh điện 5 lớp, giúp tăng khả năng chống gỉ sét và giữ màu bền đẹp theo thời gian. Xe có hai tông màu chủ đạo là trắng và xanh, phù hợp với nhiều phong cách và sở thích của người sử dụng.
Về hệ thống chiếu sáng, xe Đồng Vàng 800 được trang bị đèn pha Halogen cỡ lớn kết hợp cùng dải LED định vị hình dấu hỏi, mang lại hiệu quả chiếu sáng cao và tăng tính thẩm mỹ. Đèn sương mù được lắp ở phần cản trước, còn đèn xi nhan bố trí gần cụm đèn pha, giúp tăng khả năng quan sát và đảm bảo an toàn khi xe di chuyển trong điều kiện thời tiết xấu hoặc tầm nhìn hạn chế.
Đánh giá thiết kế ngoại thất của xe 7 tấn Hyundai New Mighty 110XL

So với các thế hệ trước, Hyundai New Mighty 110XL gần như giữ nguyên phong cách thiết kế quen thuộc, không có nhiều thay đổi lớn ở phần ngoại thất. Xe vẫn mang dáng vẻ khí động học đặc trưng, với cabin và khung gầm được nhập khẩu trực tiếp từ Hyundai Hàn Quốc. Cấu trúc này giúp xe di chuyển linh hoạt hơn, giảm lực cản gió, đồng thời nâng cao hiệu quả tiết kiệm nhiên liệu. Phần đầu xe được thiết kế theo phong cách của dòng 110SP và 110SL, tạo nên diện mạo gọn gàng và hiện đại.
Cụm đèn pha Halogen cường độ cao tiếp tục được sử dụng, đi kèm đèn xi nhan, đèn cảnh báo bên hông và đèn sương mù đặt dưới cản trước, giúp người lái quan sát rõ ràng trong mọi điều kiện thời tiết và đảm bảo an toàn khi di chuyển ban đêm.
Phía trước xe nổi bật với mặt ga-lăng sơn đen bóng, được trang bị lưới tản nhiệt cỡ lớn, vừa tạo điểm nhấn sang trọng vừa tăng khả năng lưu thông không khí, giúp động cơ làm mát nhanh và hoạt động ổn định hơn.
So sánh nội thất của xe tải Đồng Vàng 800 & Hyundai 110XL
Nội thất khoang cabin của xe Đồng Vàng 800 có những gì?

Nội thất của xe tải Đồng Vàng 800 được thiết kế chú trọng đến sự thoải mái và tiện nghi tối đa cho người lái, đặc biệt phù hợp với những chuyến đi đường dài. Khoang cabin rộng rãi, bố trí ba ghế ngồi theo phong cách vuông vức, hiện đại, mang lại cảm giác sang trọng và dễ chịu. Không gian bên trong được tối ưu hợp lý, giúp tài xế có thể nghỉ ngơi và thư giãn sau những giờ làm việc căng thẳng.
Một trong những điểm nhấn nổi bật của nội thất là giường nằm tích hợp phía sau hàng ghế, mang đến khu vực nghỉ ngơi tiện lợi cho tài xế trong các hành trình dài.
Xe được trang bị vô lăng gật gù với các nút điều khiển thông minh, giúp người lái thao tác dễ dàng hơn. Hệ thống trợ lực lái giúp việc đánh lái trở nên nhẹ nhàng và linh hoạt, đặc biệt hữu ích khi di chuyển trong khu vực đô thị hoặc trên những cung đường hẹp.
Bảng taplo được ốp vân gỗ cao cấp, kết hợp cùng đồng hồ hiển thị đa thông tin, hỗ trợ tài xế theo dõi tốc độ, mức nhiên liệu và các thông số kỹ thuật quan trọng một cách rõ ràng, giúp quá trình lái xe an toàn và thuận tiện hơn.
Bên cạnh đó, xe còn được trang bị hệ thống điều hòa công suất lớn, đảm bảo không khí mát mẻ vào mùa hè và ấm áp khi trời lạnh. Cửa kính chỉnh điện cũng là một điểm cộng, mang lại sự tiện lợi tối đa khi điều khiển. Tất cả những trang bị này tạo nên một không gian lái tiện nghi, thoải mái và thân thiện, giúp tài xế luôn ở trạng thái tốt nhất trên mọi hành trình.
Nội thất khoang cabin của xe Hyundai 110XL có những gì?

Nội thất của Hyundai 110XL được nhập khẩu nguyên chiếc, mang đến không gian sang trọng và tiện nghi bậc nhất trong phân khúc xe tải. Điểm nhấn dễ nhận thấy nhất là bảng tablo ốp vân gỗ tinh tế, kết hợp cùng ghế ngồi bọc nỉ cao cấp cho ba người, đi kèm dây đai an toàn ba điểm, vừa mang lại sự thoải mái vừa đảm bảo an toàn tối đa cho người sử dụng.
Khoang cabin được thiết kế rộng rãi và thoáng mát, tầm nhìn phía trước rộng mở, giúp tài xế dễ dàng quan sát trong quá trình lái xe. Cặp gương chiếu hậu hai tầng hỗ trợ quan sát toàn diện phía sau, giúp việc lùi hoặc chuyển làn an toàn và chính xác hơn. Các phím chức năng trên tablo được sắp xếp khoa học, dễ thao tác, tạo cảm giác thuận tiện và chuyên nghiệp cho người lái.
Bên cạnh đó, xe được trang bị kính chỉnh điện hai bên, vô lăng gật gù điều chỉnh điện tích hợp trợ lực lái, giúp việc điều khiển nhẹ nhàng và linh hoạt hơn, đặc biệt trong đô thị hoặc khi quay đầu xe. Hệ thống giải trí đa phương tiện gồm AM/FM/Radio/Mp3 cùng các cổng kết nối USB, AUX, mang đến những phút giây thư giãn trong suốt hành trình.
So sánh về thùng của xe tải Đồng Vàng 800 & Hyundai 110XL
Thiết kế thùng đóng hàng xe tải 8 tấn Đồng Vàng 800 ra sao?

Thùng xe tải Đồng Vàng 800 được thiết kế với kích thước lọt lòng (D x R x C) lần lượt là 6.340 x 2.230 x 2.065 mm (hoặc 6.300 x 2.190 x 2.000 mm, tùy phiên bản), mang đến không gian chứa hàng rộng rãi và linh hoạt, lý tưởng cho việc vận chuyển hàng hóa cồng kềnh hoặc có tải trọng lớn.
Kết cấu thùng xe được chế tạo chắc chắn với các trụ bửng làm từ thép U dập, kích thước 140 mm dày 5 mm ở hai đầu và 120 mm dày 5 mm ở phần giữa, đi kèm chân trụ ốp inox giúp tăng độ bền, đảm bảo khả năng chịu tải cao và độ ổn định vượt trội trong quá trình vận hành.
Với dung tích thùng lên đến 6 m³, Đồng Vàng 800 có thể chuyên chở nhiều loại hàng hóa cồng kềnh hoặc khối lượng lớn, trở thành lựa chọn đáng tin cậy trong phân khúc xe tải 8 tấn. Kích thước thùng rộng và thiết kế hợp lý giúp xe đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hàng nặng, hàng cồng kềnh của các doanh nghiệp hiện nay.
Khung sườn xe được sản xuất từ chassis nhập khẩu chất lượng cao, mang lại độ bền cơ học vượt trội cùng khả năng linh hoạt cao, cho phép lắp đặt nhiều loại thùng khác nhau tùy theo mục đích sử dụng. Nhờ đó, xe có thể phù hợp với đa dạng ngành nghề, từ vận tải hàng hóa tổng hợp đến chuyên dụng.
Ngoài ra, thùng xe Đồng Vàng 800 được chế tạo từ vật liệu chống va đập, chịu lực tốt, giúp tăng tuổi thọ sử dụng và giảm chi phí bảo dưỡng. Xe còn có nhiều tùy chọn kiểu thùng như thùng mui bạt, thùng kín inox, thùng lửng, thùng composite và thùng đông lạnh, đáp ứng đa dạng nhu cầu vận chuyển – từ hàng hóa thông thường đến hàng cần bảo quản đặc biệt.
Thiết kế thùng đóng hàng Xe tải Hyundai 7 tấn 110XL ra sao?

Xe tải Hyundai 7 tấn 110XL thùng kín vẫn giữ nguyên chiều dài cơ sở 4.470 mm tương tự như phiên bản Hyundai 110SL, tuy nhiên chassis đã được kéo dài giúp thùng xe đạt chiều dài lên đến 6,3 mét – mang lại không gian chứa hàng rộng rãi hơn. Kích thước tổng thể của xe (Dài x Rộng x Cao) là 8.250 x 2.190 x 2.960 mm, và khi lắp thùng kín, kích thước lọt lòng đạt khoảng 6.300 x 2.050 x 1.880 mm, phù hợp cho nhiều nhu cầu vận chuyển khác nhau.
Một trong những ưu điểm nổi bật của phiên bản thùng kín Hyundai 110XL chính là khả năng bảo vệ hàng hóa tối đa. Thùng xe được thiết kế kín hoàn toàn, trang bị một cửa mở hông tiện lợi và hai cửa sau dạng cánh mở, giúp việc bốc dỡ hàng hóa dễ dàng và linh hoạt hơn.
Cấu tạo thùng gồm ba lớp chắc chắn:
- Lớp ngoài cùng là inox dập sóng tăng độ cứng và tính thẩm mỹ.
- Lớp giữa là khung sườn hộp kẽm liên kết thùng, mang lại sự ổn định và bền bỉ.
- Lớp trong cùng được ốp tôn phẳng, giúp bảo vệ hàng hóa hiệu quả trong suốt quá trình di chuyển.
=> Với thùng hàng dài 6,3 mét, cả Hyundai 110XL và Đồng Vàng 800 đều đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hàng hóa cồng kềnh hoặc có khối lượng lớn. Nhờ khả năng chuyên chở linh hoạt, thiết kế bền bỉ và dung tích thùng rộng, hai dòng xe này trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho doanh nghiệp vận tải và cá nhân kinh doanh cần một phương tiện ổn định, mạnh mẽ và kinh tế.
So sánh sức mạnh động cơ giữa xe tải Đồng Vàng 800 với Hyundai 110XL
Dòng động cơ gì được sử dụng ở Xe tải Đồng Vàng 800?

Xe tải Đồng Vàng 800 8 tấn sử động cơ Yuchai YC4S160-50 – loại diesel 4 kỳ, 4 xy-lanh thẳng hàng với dung tích 3.767 cc và turbo tăng áp mạnh mẽ. Khối động cơ này sản sinh công suất tối đa 160 mã lực cùng mô-men xoắn 550 Nm trong dải tua 1.300 – 1.800 vòng/phút, mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ, ổn định và độ bền cao trên mọi địa hình, từ đô thị đến đèo dốc.
Xe sử dụng hệ thống phun nhiên liệu điện tử Common Rail BOSCH hiện đại, với kim phun 9 lỗ và phun đa điểm 5 lần mỗi chu kỳ, giúp tối ưu quá trình đốt cháy, nâng cao hiệu suất động cơ và giảm tiêu hao nhiên liệu. Nhờ đó, mức tiêu thụ chỉ khoảng 10–13 lít/100 km trong điều kiện vận hành tiêu chuẩn, đồng thời đạt chuẩn khí thải Euro 5, góp phần bảo vệ môi trường.
Hệ thống truyền động của xe gồm hộp số sàn 5 cấp, cho khả năng sang số mượt mà, vận hành êm ái và giảm thiểu tiếng ồn khi di chuyển.
Về an toàn, xe được trang bị hệ thống phanh tang trống khí nén kết hợp phanh khí xả, giúp kiểm soát tốc độ hiệu quả và tăng độ an toàn khi chở hàng nặng hoặc xuống dốc.
Khung chassis của Đồng Vàng 800 được dập nguội nguyên tấm, có khả năng chịu tải cao, chống ăn mòn tốt và độ cứng vững vượt trội, đảm bảo tuổi thọ dài lâu và vận hành ổn định trong mọi điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Động cơ được sử dụng trên Hyundai New Mighty 110XL là loại động cơ gì?
Hyundai New Mighty 110XL được trang bị động cơ Diesel D4GA mạnh mẽ, dung tích 3.933cc, sản sinh công suất cực đại 150 mã lực, đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 4 theo quy định của Cục Đăng Kiểm Việt Nam. Khối động cơ này vốn đã được khẳng định độ tin cậy qua nhiều dòng xe Hyundai trước đó như Mighty 110SP, 110SL hay County 29 chỗ, nổi bật nhờ khả năng vận hành bền bỉ, linh hoạt và hiệu suất cao trên mọi địa hình, từ đường trường bằng phẳng đến đồi núi phức tạp. Với tổng tải trọng 10.600 kg, mẫu xe vẫn duy trì sự ổn định và mạnh mẽ đặc trưng của dòng Mighty.
Hệ thống phun nhiên liệu điện tử hiện đại cho phép kiểm soát chính xác thời điểm và lưu lượng phun, giúp tối ưu quá trình đốt cháy, tăng hiệu suất động cơ, đồng thời giảm tiêu hao nhiên liệu và hạn chế khí thải.
Xe sử dụng hộp số Dymos T060S5 do Hyundai sản xuất, gồm 5 số tiến và 1 số lùi, cho khả năng sang số mượt mà, giúp người lái thao tác dễ dàng và tăng hiệu quả truyền động trong quá trình vận hành.
So sánh hệ thống an toàn giữa xe Đồng Vàng 800 và Hyundai 110XL
Có những hệ thống an toàn gì được trang bị trên mẫu Xe tải 8 tấn Đồng Vàng 800?

Xe Đồng Vàng 800 sử dụng cầu DANA – thương hiệu danh tiếng đến từ Mỹ, nổi bật với kết cấu thép nguyên khối đúc liền, mang lại độ bền vượt trội và hiệu suất vận hành ổn định trong mọi điều kiện địa hình.
Cầu DANA không chỉ nổi tiếng với khả năng chịu tải xuất sắc, mà còn là lựa chọn hàng đầu tại thị trường Trung Quốc, với doanh số hơn 830.000 xe mỗi năm. Sản phẩm này đã được xuất khẩu rộng rãi đến Đông Âu, Nam Mỹ, Đông Nam Á và Trung Đông, khẳng định uy tín và chất lượng toàn cầu của thương hiệu DANA trong ngành công nghiệp ô tô.
Khung gầm xe được sản xuất từ thép hợp kim nguyên khối, trải qua quy trình xử lý nhiệt tiên tiến giúp tăng độ cứng vững và khả năng chịu tải vượt trội. Toàn bộ khung gầm được sơn nhúng tĩnh điện để chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ sử dụng. Chassis thiết kế phẳng, được gia cố hai lớp thép tại các điểm chịu lực lớn, cho phép xe vận hành ổn định ngay cả khi chở quá tải đến 16–17 tấn, đáp ứng nhu cầu vận chuyển nặng của doanh nghiệp.
Hệ thống treo của Đồng Vàng 800 bao gồm 10 lá nhíp phía trước và 2 tầng nhíp phía sau (gồm 7 lá nhíp chính và 10 lá phụ). Cấu trúc này giúp xe êm ái khi không tải nhưng vẫn vững chắc, ổn định khi chở đủ tải 8 tấn, đảm bảo hiệu suất vận hành cao và độ bền theo thời gian.
Về an toàn, xe được trang bị hệ thống phanh hai lớp:
- Phanh chính là phanh khí nén hai dòng kết hợp phanh ABS và phanh đỗ Loke, giúp tăng độ bám đường, chống trượt và kiểm soát tốt trong mọi tình huống.
- Phanh phụ là phanh khí xả, hỗ trợ giảm tốc hiệu quả trên các đoạn đường đèo dốc, mang lại an toàn tối đa cho người điều khiển và hàng hóa trong quá trình di chuyển.
Hệ thống an toàn được thiết kế ra sao ở xe Hyundai 110XL?

Trong những năm trước, các dòng xe nâng tải thường chỉ được cải tiến về khả năng chịu tải và thiết kế thùng hàng, trong khi động cơ và hộp số chủ yếu vẫn sử dụng từ Hyundai. Tuy nhiên, do không có mẫu cơ sở tương thích, nên các bộ phận quan trọng như chassis và cầu số chưa thể nhập khẩu trực tiếp từ Hyundai Hàn Quốc.
Tình hình này đã thay đổi khi Hyundai Thành Công chính thức trở thành đối tác liên doanh với Hyundai Hàn Quốc – đơn vị duy nhất tại Việt Nam được phép nhập khẩu, lắp ráp và phân phối xe Hyundai. Nhờ đó, các chuyên gia kỹ thuật Hàn Quốc đã tiến hành nghiên cứu và phát triển riêng những mẫu xe phù hợp với điều kiện vận hành tại Việt Nam, tiêu biểu là Hyundai New Mighty 110XL. Mẫu xe này được trang bị linh kiện đồng bộ nhập khẩu, từ cabin, động cơ, hộp số cho đến chassis và hệ thống truyền lực, đảm bảo chất lượng vượt trội so với thế hệ trước.
Với thiết kế chiều dài cơ sở lớn hơn, Hyundai đã đặc biệt chú trọng gia cường chassis để tăng khả năng chịu xoắn và đảm bảo độ an toàn. Chassis của Mighty 110XL được chế tạo từ thép có độ bền và khả năng chịu lực cao, áp dụng công nghệ sản xuất tiên tiến của Hyundai Motor Hàn Quốc, giúp xe hoạt động bền bỉ và ổn định trong thời gian dài.
Để đáp ứng yêu cầu vận chuyển nặng, xe được trang bị cầu sau Dymos 32R (mã 50017-5LDE0) có khả năng chịu tải lên đến 8 tấn. Hệ thống lốp 8.25-16 cho cả cầu trước và cầu sau giúp xe bám đường tốt, vận hành linh hoạt trên những cung đường khó như đèo dốc, gồ ghề hay địa hình phức tạp.
Hệ thống phanh của xe sử dụng phanh tang trống dẫn động thủy lực trợ lực chân không, kết hợp với phanh khí xả (phanh ngắt cổ bô), giúp xe giảm tốc an toàn và êm ái ngay cả trên các đoạn dốc dài. Cơ chế phanh khí xả hoạt động bằng cách tận dụng áp lực khí thải để hãm piston, giúp giảm tải cho phanh chính, ngăn ngừa cháy má phanh khi đổ đèo liên tục.
Đặc biệt, Hyundai New Mighty 110XL còn được trang bị hệ thống điều chỉnh lực phanh theo tải trọng – tính năng lần đầu tiên xuất hiện trên dòng xe tải trung của Hyundai. Cơ chế này tự động phân bổ lực phanh phù hợp khi xe xuống dốc, mang lại độ an toàn tối đa, đặc biệt hữu ích đối với những xe có thùng dài 6m3 như Mighty 110XL.
Bảng giá tham khảo giữa xe tải Đồng Vàng 800 với Hyundai 110XL
Cập nhật bảng giá xe tải Đồng Vàng 800 tham khảo 2025

Xe tải Mỹ Đình xin gửi đến quý khách hàng lời chào trân trọng cùng thông báo cập nhật giá bán mới nhất cho dòng xe tải Đồng Vàng 800, sản phẩm nhập khẩu chính hãng từ nhà máy Đồng Vàng Việt Nam.
Bảng giá áp dụng từ ngày 01/1/2026 (đã bao gồm thuế VAT):
| Đồng Vàng 800 thùng mui bạt tôn kẽm 3 lớp | 682.000.000 |
| Đồng Vàng 800 thùng mui bạt inox 3 lớp | 692.000.000 |
| Đồng Vàng 800 thùng mui bạt bửng nhôm | 720.000.000 |
| Đồng Vàng 800 thùng kín tôn kẽm 2 lớp | 687.000.000 |
| Đồng Vàng 800 thùng kín Inox 2 lớp | 697.000.000 |
Chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn chi tiết về các phiên bản xe, hỗ trợ đăng ký – đăng kiểm, và cập nhật các chương trình ưu đãi hấp dẫn đang được áp dụng.
👉 Quý khách vui lòng liên hệ Auto Mỹ Đình để được báo giá tốt nhất và trải nghiệm dịch vụ chuyên nghiệp – tận tâm.
Cập nhanh nhanh giá xe tải 7 tấn Hyundai 110XL tham khảo mới nhất 2026

| Phiên bản | Giá bán (đã gồm VAT) |
| Hyundai 110XL thùng lửng | 770.000.000 VNĐ |
| Hyundai 110XL thùng mui bạt | 780.000.000 VNĐ |
| Hyundai 110XL thùng kín | 790.000.000 VNĐ |
Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy theo chính sách bán hàng, chương trình khuyến mãi hoặc thời điểm mua xe.
Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp đại lý Hyundai để được báo giá chính xác nhất và tư vấn các ưu đãi hiện hành.
Thông số kỹ thuật chi tiết của xe tải 8 tấn Đồng Vàng 800
| Thông số kỹ thuật | ĐỒNG VÀNG 800 |
| Thương hiệu | Vinamotor – Đồng Vàng |
| Trọng lượng toàn thân | 5055 kg |
| Tải trọng cho phép chở | 8000-8500 kg |
| Tổng tải trọng | 13000 kg |
| Kích thước xe (DxRxC) | 8500 x 2380 x 3390 (mm) |
| Kích thước lòng thùng | 6300 x 2230 x 2065/1435 (mm) |
| Số người cho phép chở | 3 |
| Kiểu động cơ | YC4S160-50 |
| Nhãn hiệu động cơ | Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh, tăng áp |
| Dung tích | 3767 cm3 |
| Công suất (PS/rpm) | 160/2600 |
| Mô Men xoắn (Nm/rpm) | 550 Nm/ 1300-1800 rpm |
| Tốc độ cao nhất | 110 |
| Hộp số | Số sàn 6+1 số lùi |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 4700 |
| Lốp xe | 8.25 20/ Dual 8.25-20 |
| Hệ thống lái | Power steering |
| Hệ thống phanh | Phanh khí nén 2 dòng có ABS, phanh đỗ loke, phanh khí sả |
Thông số kỹ thuật chi tiết của xe tải Hyundai Mighty 110XL
| Thông tin chung | |
| Loại phương tiện | Ô tô sát xi tải |
| Nhãn hiệu | HYUNDAI |
| Mã kiểu loại | NEW MIGHTY 110XL |
| Công thức bánh xe | 4x2R |
| Thông số về kích thước | |
| Kích thước bao : Dài x Rộng x Cao (mm) | 7980x2000x2310 |
| Kích thước lòng thùng Dài x Rộng (mm) | 6.330 x 2.060 |
| Khoảng cách trục (mm) | 4470 |
| Vệt bánh xe trước/sau (mm) | 1680 /1495 |
| Vệt bánh xe sau phía ngoài (mm) | 1760 |
| Chiều dài đầu xe (mm) | 1125 |
| Chiều dài đuôi xe (mm) | 2385 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 230 |
| Kích thước lốp | 8.25-16 |
| Thông số về khối lượng | |
| Khối lượng bản thân của ô tô (kg) | 2920 |
| Phân bố lên cầu trước (trục 1) (kg) | 1780 |
| Phân bố lên cầu sau (trục 2) (kg) | 1140 |
| Số người cho phép chở kể cả người lái (người): | 03 (195 kg) |
| Khối lượng toàn bộ thiết kế lớn nhất của nhà sản xuất (kg) | 10600 |
| Thông số về tính năng chuyển động | |
| Tốc độ cực đại của xe (km/h) | 95,0 |
| Độ dốc lớn nhất xe vượt được (%) | 22,8 |
| Thời gian tăng tốc của xe (khi đầy tải) từ lúc khởi hành đến khi đi hết quãng đường 200m (s) | 23,5 |
| Động cơ | ||||
| Kiểu loại động cơ | D4GA | |||
| Loại nhiên liệu, số kỳ, số xi lanh, cách bố trí xi lanh, phương thức làm mát. | Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước | |||
| Dung tích xi lanh (cm3) | 3933 | |||
| Tỉ số nén | 17: 1 | |||
| Đường kính xi lanh x Hành trình piston (mm) | 103 x 118 | |||
| Công suất lớn nhất (Ps)/ tốc độ quay (vòng/phút) | 150/2500 | |||
| Mô men xoắn lớn nhất (N.m)/ tốc độ quay (vòng/ phút) | 579/1400 | |||
| Phương thức cung cấp nhiên liệu | Phun nhiên liệu điện tử | |||
| Nồng độ khí thải | Đáp ứng mức khí thải Euro IV | |||
| Li hợp: | đĩa ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực chân không | |||
| Hộp số: | ||||
| Kiểu loại | T060S5 | |||
| Ký hiệu hộp số | 43000-5L502 | |||
| Kiểu hộp số | Cơ khí, 5 số tiến, 1 số lùi | |||
